--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ Carboniferous period chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
succession
:
sự kế tiếp; sự liên tiếpthree great victories in succession ba thắng lợi to lớn liên tiếp
+
douay-rheims bible
:
bản kinh dịch tiếng Anh của Vulgate được dịch bởi các học giả Công Giáo La Mã
+
colewort
:
giống cole.
+
ân giảm
:
To mitigate the punishment ofngười tù được ân giảma prisoner with a mitigated sentence
+
thanh minh
:
grave visiting festival